|
STT
|
Các tuyến đường chính
|
Mec 16 chỗ
|
Couty 29 chỗ
|
Hyundai Town 35 chỗ
|
Huyndai
Space 45
chỗ
|
|
1
|
Hà Nội – Bãi Cháy – Hà Nội - 1 ngày
|
1.900.000
|
2.700.000
|
4.200.000
|
5.200.000
|
|
2
|
HN – Hạ Long – Tuần Châu – HN 1 ngày
|
2.200.000
|
2.900.000
|
4.500.000
|
5.500.000
|
|
3
|
HN – Hạ Long – Tuần Châu –HN 2 ngày
|
2.700.000
|
3.500.000
|
4.500.000
|
7.000.000
|
|
4
|
HN – Bãi Cháy– Chợ Hạ Long – HN 1 ngày
|
2.100.000
|
3.000.000
|
4.800.000
|
7.500.000
|
|
5
|
HN–Bãi Cháy–Tuần Châu–Hải Phòng– HN
3 ngày
|
3.500.000
|
5.300.000
|
6.500.000
|
9.500.000
|
|
6
|
HN – Vân Đồn – Bái Tử Long – HN 2 ngày(500km)
|
3.500.000
|
5.500.000
|
6.500.000
|
9.500.000
|
|
7
|
HN – Vân Đồn – Quan Lạn – HN 3 ngày (500km)
|
4.300.000
|
6.500.000
|
8000.000
|
10.500.000
|
|
8
|
Hà Nội – Trà Cổ – Móng Cái 3 ngày
|
6.500.000
|
9.500.000
|
12.500.000
|
14.500.000
|
|
9
|
Hà Nội – Bến Bính
|
1.400.000
|
1.900.000
|
2.500.000
|
3.500.000
|
|
10
|
HN – Thái Bình – HN 1 ngày (250)
|
1.900.000
|
2.800.000
|
3.200.000
|
3.600.000
|
|
11
|
HN – Hòa Bình – Mai Châu 2 ngày (330)
|
3.200.000
|
4.500.000
|
5.500.000
|
7.500.000
|
|
12
|
HN – Hải Dương – HN (150)
|
1.900.000
|
2.200.000
|
3.000.000
|
3.500.000
|
|
13
|
HN – Lạng Sơn – HN (350)
|
2.500.000
|
3.500.000
|
4.000.000
|
4.500.000
|
|
14
|
HN – Yên Tử - HN 1 ngày (250)
|
2.100.000
|
2.800.000
|
3.500.000
|
5.500.000
|
|
15
|
HN – Côn Sơn – Kiếp Bạc – HN (150)
|
2.000.000
|
2.500.000
|
3.000.000
|
3.500.000
|
|
16
|
HN – Hồ Núi Cốc – HN 1 ngày
|
1.500.000
|
2.700.000
|
3.400.000
|
4.200.000
|
|
17
|
HN – Suối khoáng Thanh Thủy – HN 1 ngày
|
1.500.000
|
2.300.000
|
3000.000
|
3.700.000
|
|
18
|
HN – Hoa Lư – Tam Cốc Bích Động 1 ngày
|
1.700.000
|
2.500.000
|
3.300.000
|
4.500.000
|
|
19
|
HN – Tản Đà Resort – HN 1 ngày
|
1.400.000
|
2.000.000
|
2.700.000
|
3.300.000
|
|
20
|
Hà Nội - Đồ Sơn – Hà Nội (300)
|
1.500.000
|
2.500.000
|
3.500.000
|
4.500.000
|
|
21
|
Hà Nội – Cát Bà - Hà Nội 3 ngày
|
3.900.000
|
4.900.000
|
7.500.000
|
9.500.000
|
|
22
|
Hà Nội - Tam Đảo – Hà Nội 1 ngày
|
1.500.000
|
2.500.000
|
3.500.000
|
4.200.000
|
|
23
|
Hà Nội – Sầm Sơn – Hà Nội 3 ngày
|
3.500.000
|
4.600.000
|
7.500.000
|
9.000.000
|
|
24
|
Hà Nội – Vạn Chài – Hà Nội 3 ngày
|
3.500.000
|
5.000.000
|
6.500.000
|
8.000.000
|
|
25
|
HàNội – Hải Thịnh – Quất Lâm 3 ngày
|
3.500.000
|
4.600.000
|
6.500.000
|
8.500.000
|
|
26
|
Hà Nội – Biển Hải Hoà - Hà Nội 3 ngày
|
3.900.000
|
5.000.000
|
7.900.000
|
10.500.000
|
|
27
|
Hà Nội – Bãi Lữ - Hà Nội 3 ngày
|
4.500.000
|
6.500.000
|
8.500.000
|
11.900.000
|
|
28
|
Hà Nội – Cửa Lò – Hà Nội 3 ngày
|
4.500.000
|
6.700.000
|
8.500.000
|
11.500.000
|
|
29
|
Hà Nội – Cửa Lò – Quê Bác 3 ngày
|
4.900.000
|
6.500.000
|
8.900.000
|
11.900.000
|
|
30
|
Hà Nội – Biển Thiên Cầm 3 ngày
|
5.500.000
|
7.000.000
|
9.400.000
|
14.500.000
|
|
31
|
Hà Nội – Biển Xuân Thành 3 ngày
|
5.600.000
|
7.000.000
|
9.400.000
|
14.500.000
|
|
32
|
Hà Nội – Huế – Hà Nội 5 ngày
|
10.500.000
|
15.500.000
|
17.900.000
|
22.500.000
|
|
33
|
Hà Nội – Huế - Đà Nẵng 6 ngày
|
14.500.000
|
19.500.000
|
23.500.000
|
27.500.000
|
|
34
|
Đà Nẵng – Hội An – Non Nước
|
400.000
|
500.000
|
700.000
|
900.000
|
|
35
|
Hà Nội – Nha Trang – Hà Nội 8 ngày
|
19.500.000
|
26.500.000
|
30.500.000
|
35.500.000
|
|
36
|
Hà Nội – Sa Pa – Hà Nội 3 ngày
|
7.500.000
|
10.500.000
|
|
|
|
37
|
Hà Nội – Phong Nha – Nhật Lệ 4 ngày
|
7.500.000
|
10.500.000
|
12.500.000
|
18.500.000
|